Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jun ware
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ʌ
n
ˈ
w
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Loại đồ gốm Trung Quốc
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A kind of Chinese pottery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jun ware
Dạng gốc
(base form)
Jun ware
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại đồ gốm Trung Quốc
1
Loại đồ gốm Trung Quốc
1
Loại đồ gốm Trung Quốc