Dịch

Jumbomania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhiệt tình của công chúng đối với Jumbo (khoảng 1860–1885), con voi châu Phi đầu tiên được đưa còn sống đến châu Âu hiện đạidanh từkhông đếm được (uncountable)Public enthusiasm for Jumbo (c.1860–1885), the first African elephant to be brought to modern Europe alive.

Nguồn gốc (etymology)

AI