Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Julian date
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
u
l
i
ə
n
ˈ
d
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Số ngày Julian
danh từ
Synonym of Julian day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Julian date
Dạng gốc
(base form)
Julian date
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Julian day
AI
1
Số ngày Julian
1
Số ngày Julian
1
Số ngày Julian