Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judas chair
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Judas cradle
danh từ
Synonym of Judas cradle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Judas chair
Dạng gốc
(base form)
Judas chair
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Judas cradle
AI
1
Đồng nghĩa với Judas cradle
1
Đồng nghĩa với Judas cradle
1
Đồng nghĩa với Judas cradle