Judas
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giuđadanh từ riêngJudas Iscariot, one of the twelve original Apostles of Jesus, known for his role in Jesus' betrayal into the hands of Roman authorities.
- Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Kẻ phản bội; một người không đáng tin cậydanh từA traitor; a person not to be trusted.
- Dạng tỉnh lược của Judas-holedanh từEllipsis of Judas-hole (“small hole for spying”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JudasDạng gốc (base form)
- JudasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Judas-eardanh từ | danh từ | Loại nấm ăn được (Auricularia auricula-judae) |
| Judas treedanh từ | danh từ | Loài cây rụng lá nhỏ, Cercis siliquastrum, được chú ý vì có nhiều hoa màu hồng đậm vào mùa xuân |
| Judas-holedanh từ | danh từ | Lỗ nhỏ trên cửa để một người có thể theo dõi mà không bị nhìn thấy từ phía bên kia, đặc biệt được sử dụng trong các nhà tù |
| Judas goatdanh từ | danh từ | Con dê được huấn luyện để dẫn những con dê (hoặc cừu) khác đến nơi giết mổ |
| Judas kissdanh từ | danh từ | Các hành động phản bội dưới vỏ bọc lòng tốt |
| Judas chairdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Judas cradle |
| Judas steerdanh từ | danh từ | Con bò đực dẫn những con gia súc khác đến lò mổ |
| Judas Priestthán từ | thán từ | Chúa Giêsu Kitô! |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Chúa Giêsu! (một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự sốc hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó tiêu cực)
- Jesus! (an exclamation used to express shock or surprise at something negative)
Họ từ (word family)
cùng gốc JudasNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiIudas
- từ tiếng LatinhIudas
- từ tiếng Hy Lạp cổἸούδαςIoúdas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , “ ” co-founded.
- , , , .
- .