Nghĩa chính
- Áp đặt tín ngưỡng hoặc phong tục Do Thái lên ai đó; chuyển sang đạo Do Thái; làm người Do Tháiđộng từngoại động từ (transitive)To impose Jewish beliefs or customs on someone; to convert to Judaism; to make Jewish.
- Tham gia vào hoạt động áp đặt niềm tin hoặc phong tục của người Do Thái lên ai đó hoặc điều gì đóđộng từnội động từ (intransitive)To be engaged in activity that imposes Jewish beliefs or customs on someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc JudaizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , , .
- […] “” .