Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Ru waredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Ru ware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ju wareDạng gốc (base form)
- Ju waresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại^汝