Dịch

Ju ware

danh từ (noun)
US/ˈdʒu ˈwɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Ru waredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Ru ware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ju wareDạng gốc (base form)
  2. Ju waresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^汝

AI