Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Josephism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chính sách và cải cách của Joseph II, Hoàng đế La Mã Thần thánh (1741–1790) của Áo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The policies and reforms of Joseph II, Holy Roman Emperor (1741–1790) of Austria.
Nguồn gốc
(etymology)
Joseph
+
-ism
AI
1
Các chính sách và cải cách của Joseph II
1
Các chính sách và cải cách của Joseph II
1
Các chính sách và cải cách của Joseph II