Dịch

Josef

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nam, biến thể của Josephdanh từ riêngA male given name, variant of Joseph.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Franz Josef Landdanh từ riêngQuần đảo ở Bắc Băng Dương ở phía bắc nước Nga, phía bắc Novaya Zemlya, phía đông Svalbard

Ví dụ

  • Moscow's , , .
  • Patočka .

AI