Josef
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng cho nam, biến thể của Josephdanh từ riêngA male given name, variant of Joseph.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Franz Josef Landdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo ở Bắc Băng Dương ở phía bắc nước Nga, phía bắc Novaya Zemlya, phía đông Svalbard |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JosefVí dụ
- Moscow's , , .
- Patočka .