Dịch

Jos

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Josephdanh từ riêngA diminutive of the male given name Joseph.
  2. Thành phố, thủ phủ của bang Plateau, Nigeriadanh từ riêngA city, the state capital of Plateau State, Nigeria.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Jos.danh từ riêngViết tắt của Joshua
Vața de JosXã thuộc hạt Hunedoara, România
Galda de Josdanh từ riêngXã của hạt Alba, România
Beica de Josdanh từ riêngNgôi làng và xã của hạt Mureș, România
Roata de Josdanh từ riêngNgôi làng và xã của hạt Giurgiu, România
Lunca de Josdanh từ riêngNgôi làng ở Vidra, hạt Alba, Romania
Vințu de JosXã của hạt Alba, România
Fildu de Josdanh từ riêngXã và làng ở hạt Sălaj, România

Ví dụ

  • , . […] ", ," , ; […]
  • , , : , .
  • .

AI