Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jos.
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Viết tắt của Joshua
danh từ riêng
Abbreviation of Joshua.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng
(proper noun)
1
Viết tắt của Joseph
Viết tắt của Joseph
Abbreviation of Joseph.
AI
1
Viết tắt của Joshua
1
Viết tắt của Joshua
1
Viết tắt của Joshua