Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở Quận Jasper và Quận Newton, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Jasper County and Newton County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Liberty, Montanadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Liberty County, Montana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jack, Texasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jack County, Texas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JoplinDạng gốc (base form)
- JoplinsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Prince William
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Prince William, VirginiaAn unincorporated community in Prince William County, Virginia.