Dịch

Joliet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Will, cũng thuộc Quận Kendall, Illinoisdanh từ riêngA city, the county seat of Will County, also in Kendall County, Illinois.
  2. Thị trấn ở Quận Will, Illinoisdanh từ riêngA township in Will County, Illinois.
  3. Thị trấn ở hạt Carbon, Montanadanh từ riêngA town in Carbon County, Montana.
  4. Thị trấn ở Quận Platte, Nebraskadanh từ riêngA township in Platte County, Nebraska.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Caldwell
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Caldwell, TexasAn unincorporated community in Caldwell County, Texas.

AI