Joliet
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Will, cũng thuộc Quận Kendall, Illinoisdanh từ riêngA city, the county seat of Will County, also in Kendall County, Illinois.
- Thị trấn ở Quận Will, Illinoisdanh từ riêngA township in Will County, Illinois.
- Thị trấn ở hạt Carbon, Montanadanh từ riêngA town in Carbon County, Montana.
- Thị trấn ở Quận Platte, Nebraskadanh từ riêngA township in Platte County, Nebraska.
Họ từ (word family)
cùng gốc Joliet2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Caldwell
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Caldwell, TexasAn unincorporated community in Caldwell County, Texas.