Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Joliette
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Bắc Dakota
danh từ riêng
An unincorporated community in North Dakota.
2
Thành phố ở Quebec, Canada
danh từ riêng
A city in Quebec, Canada.
AI
1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Bắc Dakota
2
Thành phố ở Quebec
1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Bắc Dakota
2
Thành phố ở Quebec
1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Bắc Dakota
2
Thành phố ở Quebec