Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Johnnie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam John
danh từ riêng
A diminutive of the male given name John.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Johnnie
Dạng gốc
(base form)
johnnie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
John
+
-ie
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jeanie
Jenny
Janie
Ví dụ
We
call
our
dog
Johnnie
.
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam John
1
Dạng viết tắt của tên nam John
1
Dạng viết tắt của tên nam John