Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Joe Soap
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ ngu ngốc hoặc một vật tế thần
danh từ riêng
A foolish stooge or scapegoat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sucker
scapegoat
AI
1
Kẻ ngu ngốc hoặc một vật tế thần
1
Kẻ ngu ngốc hoặc một vật tế thần
1
Kẻ ngu ngốc hoặc một vật tế thần