Dịch

Joachim

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈd͡ʒəʊ̯.ə.kɪm/US/ˈjoʊ̯.kɪm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cha của Đức Trinh Nữ Maria, theo các phúc âm ngụy thưdanh từ riêngThe father of the Virgin Mary, according to apocryphal gospels.
  2. Tên nam Gioakim, Gioankimdanh từ riêngA male given name from Hebrew, always rare in English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhIōākīm
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἸωακείμIōakeím
  3. mượn từ tiếng Do Thái cổיְהוֹיָקִיםyəhôyâqîm

Ví dụ

  • .
  • DBV, Rukwied, 1.4 .
  • .

AI