Jimi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biến thể đánh vần hiếm hoi của Jimmy, viết tắt của tên nam Jamesdanh từ riêngA rare spelling variant of Jimmy, diminutive of the male given name James.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jiminy Cricketthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự khó chịu hoặc ngạc nhiên |
| jiminy Christmasthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với Jesus Christ |
Ví dụ
- " " .