Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jillian
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
dʒ
ɪ
l
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, biến thể của Gillian
danh từ riêng
A female given name from Latin, variant of Gillian.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jillian
Jill
Chồn sương cái
danh từ, động từ
AI
1
biến thể của Gillian
1
biến thể của Gillian
1
biến thể của Gillian