Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jiffy bag
danh từ
(noun)
/ˈ
dʒ
ɪ
f
.
i
ˌ
b
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với padded envelope
danh từ
Synonym of padded envelope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jiffy bag
Dạng gốc
(base form)
jiffy bag
s
Số nhiều
(plural)
Jiffy bag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
padded envelope
AI
1
Đồng nghĩa với padded envelope
1
Đồng nghĩa với padded envelope
1
Đồng nghĩa với padded envelope