Dịch

Jiffy bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với padded envelopedanh từSynonym of padded envelope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Jiffy bagDạng gốc (base form)
  2. jiffy bagsSố nhiều (plural)
  3. Jiffy bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI