Dịch

Jez

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/d͡ʒɛz/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên gọi thân mật của Jeremydanh từ riêngA diminutive of the male given name Jeremy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JezDạng gốc (base form)
  2. JezesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gái lăng nhăng
  1. A sexually promiscuous female; a whore.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Rút gọn từ Jezza

danh từ

Rút gọn từ Jezzy

Ví dụ

  • , , . import-export, .Jez San, giống như các doanh nhân trò chơi máy tính khác, đã tiếp cận máy tính từ sớm. Cha anh làm nghề xuất nhập khẩu và đã mua cho anh một chiếc máy tính gia đình ở Mỹ trước khi chúng có mặt tại đây.

AI