Dịch

Jesuitism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các nguyên tắc và thực hành của Dòng Têndanh từThe principles and practices of the Jesuits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JesuitismDạng gốc (base form)
  2. JesuitismsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xảo quyệt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xảo quyệt; lừa dối; lối ngụy biện; ngụy biệnCunning; deceit; casuistry; sophistry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI