Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jesuit's bark
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cinchona
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cinchona (bark, either untreated or prepared as a medicine).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cinchona
AI
1
Đồng nghĩa với cinchona
1
Đồng nghĩa với cinchona
1
Đồng nghĩa với cinchona