Dịch

Jerez

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành phố ở Cádiz, TBNdanh từ riêngA city in the province of Cádiz, western Andalusia, Spain. Official name: Jerez de la Frontera.
  2. Thị trấn ở Badajoz, TBNdanh từ riêngA town in the province of Badajoz, Extremadura, Spain. Official name: Jerez de los Caballeros.

Cụm từ (phrase)

Jerez de la Fronteradanh từ riêngThành phố ở Andalusia, Tây Ban Nha; dạng viết tắt Jerez

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Rượu sherry
  1. không đếm được (uncountable)sherry

Họ từ (word family)

cùng gốc Jerez

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaJerez

Cùng gốc (doublet)sherry

Ví dụ

  • , , , , .Anh tiến lại gần tủ rượu, rót cho cô một ly sherry mà cô thích, và tự cầm ly của mình, mang ly Jerez đến cho cô.
  • , .Vì không quen uống loại rượu nào khác ngoài rượu pha loãng, anh ta đã thiếu thận trọng khi uống cạn một hơi ly Jerez.

AI