Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jed
danh từ riêng
(proper noun)
/
d
͡
ʒ
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Jedidiah
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Jedidiah.
Ví dụ
I
insisted
on
going
as
I
was
,
as
a
male
human
that
wore
pants
;
but
I
surrendered
quickly
enough
when
father
suggested
that
he
would
find
some
other
boy
to
dress
up
and
go
along
with
Jed
.
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Jedidiah
1
Dạng viết tắt của tên nam Jedidiah
1
Dạng viết tắt của tên nam Jedidiah