Dịch

Jaycee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Phòng Thiếu niên Hoa Kỳdanh từA member of the United States Junior Chamber.
  2. Tên namdanh từA male given name.
  3. Tên riêng dành cho nữdanh từA female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JayceeDạng gốc (base form)
  2. JayceesSố nhiều (plural)

AI