Dịch

Jayceen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Jayceettedanh từSynonym of Jayceette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JayceenDạng gốc (base form)
  2. JayceensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI