Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Jax
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
danh từ riêng
A male given name transferred from the surname.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
JAX-RS
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Java API for RESTful Web Services
JAX-RPC
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Java API for XML-based RPC
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jax
Jax
en
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ