Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jaxen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
danh từ riêng
A male given name transferred from the surname.
AI
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ