Dịch

Javed

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Một cái tên nhất địnhdanh từ riênga given name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JavedDạng gốc (base form)
  2. JavedsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Urduجاویدjāved
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnجاویدjāwēd

AI