Javed
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Một cái tên nhất địnhdanh từ riênga given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JavedDạng gốc (base form)
- JavedsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Urduجاویدjāved
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnجاویدjāwēd