Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Java peacock
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɑ
v
ə
ˈ
p
i
k
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Công xanh
danh từ
green peafowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Java peacock
Dạng gốc
(base form)
Java peacock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công xanh
1
Công xanh
1
Công xanh