Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Java bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɑ
v
ə
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Hạt cà phê Ả Rập (Coffea arabica)
danh từ
A bean of Arabian coffee (Coffea arabica).
2
Đậu lima (Phaseolus lunatus)
danh từ
A lima bean (Phaseolus lunatus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Java bean
Dạng gốc
(base form)
Java bean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt cà phê Ả Rập (Coffea arabica)
2
Đậu lima (Phaseolus lunatus)
1
Hạt cà phê Ả Rập (Coffea arabica)
2
Đậu lima (Phaseolus lunatus)
1
Hạt cà phê Ả Rập (Coffea arabica)
2
Đậu lima (Phaseolus lunatus)