Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Japanese tit
danh từ
(noun)
US
/ˌ
dʒ
æ
p
ə
ˈ
n
i
z
ˈ
t
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bạc má Nhật Bản
danh từ
Parus minor, a small bird of the tit family Paridae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Japanese tit
Dạng gốc
(base form)
Japanese tit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bạc má Nhật Bản
1
Bạc má Nhật Bản
1
Bạc má Nhật Bản