Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Japanese apricot
danh từ
(noun)
US
/ˌ
dʒ
æ
p
ə
ˈ
n
i
z
ˈ
eɪ
.
p
ɹ
ɪ
.
k
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với plum blossom
danh từ
Synonym of plum blossom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Japanese apricot
Dạng gốc
(base form)
Japanese apricot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plum blossom
Ví dụ
Look
,
a
Japanese
apricot
tree
!
This
is
a
Japanese
apricot
tree
.
AI
1
Đồng nghĩa với plum blossom
1
Đồng nghĩa với plum blossom
1
Đồng nghĩa với plum blossom