Dịch

Japan tallow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Japan waxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Japan wax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Japan tallowDạng gốc (base form)
  2. Japan tallowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI