Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Japan waxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Japan wax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Japan tallowDạng gốc (base form)
- Japan tallowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , .