Dịch

Jamestown

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 36 nghĩa
  1. Thủ đô của Saint Helenadanh từ riêngThe capital city of Saint Helena.
  2. Thị trấn ở vùng Trung Bắc, Nam Úcdanh từ riêngA town in the Mid North region, South Australia.
  3. Quận của thành phố Accra, Ghanadanh từ riêngA district of the city of Accra, Ghana.
  4. Thị trấn ở giáo xứ dân sự Churchtown, Quận Westmeath, Irelanddanh từ riêngA townland in Churchtown civil parish, County Westmeath, Ireland.

Cụm từ (phrase)

Old Jamestowndanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận St. Louis, Missouri, Hoa Kỳ
Jamestown weeddanh từĐồng nghĩa với jimsonweed
Jamestown Canyon virusdanh từCác loài Orthobunyavirus jamestownense của orthobunyavirus Bắc Mỹ; một loại arbovirus chủ yếu ở người lớn có thể gây sốt, viêm màng não hoặc viêm não màng não

36 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 36
Thị trấn ở giáo xứ dân sự Conry
  1. Thị trấn ở giáo xứ dân sự Conry, Quận Westmeath, IrelandA townland in Conry civil parish, County Westmeath, Ireland.

Nguồn gốc (etymology)

Jamestown

AI