Dịch

Jaipur

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ phủ bang Rajasthan, Ấn Độdanh từ riêngThe state capital of Rajasthan, India.
  2. Quận của Rajasthan, Ấn Độ, có thành phố cùng têndanh từ riêngA district of Rajasthan, India, containing the city of the same name.

Cụm từ (phrase)

Jaipur Divisiondanh từ riêngMột trong những đơn vị hành chính của Cộng hòa Ấn Độ
Jaipurhat Districtdanh từ riêngMột trong tám quận thuộc Phân khu Rajshahi của Bangladesh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiजयपुर

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI