Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jacobs syndrome
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
eɪ
k
ə
b
z
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với XYY syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of XYY syndrome
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
XYY syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với XYY syndrome
1
Đồng nghĩa với XYY syndrome
1
Đồng nghĩa với XYY syndrome