Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
JIA
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của juvenile idiopathic arthritis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of juvenile idiopathic arthritis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
JIA
Jia
n
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của juvenile idiopathic arthritis
1
Viết tắt của juvenile idiopathic arthritis
1
Viết tắt của juvenile idiopathic arthritis