Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
J receptor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
dʒ
eɪ
ɹ
ɪ
ˈ
s
ɛ
p
.
t
ə
/
US
/ˈ
dʒ
eɪ
ɹ
i
ˈ
s
ɛ
p
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thụ thể gần mao mạch
danh từ
A juxtacapillary receptor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
J receptor
Dạng gốc
(base form)
J receptor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thụ thể gần mao mạch
1
Thụ thể gần mao mạch
1
Thụ thể gần mao mạch