Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
J curve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
dʒ
eɪ
ˈ
k
ɜː
v
/
US
/ˈ
dʒ
eɪ
ˈ
k
ɚ
v
/
Nghĩa chính
1
Đường chữ J
danh từ
A curve on a graph that initially falls, then rises to a point higher than its starting point.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
J curve
Dạng gốc
(base form)
J curve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường chữ J
1
Đường chữ J
1
Đường chữ J