Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Iz
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Isabel
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Isabel.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-iz-
trung tố
trung tố
Bộ tăng cường
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Isabel
1
Dạng viết tắt của tên nữ Isabel
1
Dạng viết tắt của tên nữ Isabel