Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ivo
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
A male given name from the Germanic languages.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Ives
Ivor
Yvonne
Yvette
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng German nguyên thủy
*īhwaz
“yew, bow”
Ví dụ
It
was
so
farcically
alien
to
be
called
'
Roger
'
and
'
Furnivall
'
in
a
place
where
everybody
had
names
like
Ivo
and
Gito
and
Madog
.
AI
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức