Iverson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uydanh từ riêngA surname from Danish or Norwegian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IversonDạng gốc (base form)
- IversonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Iverson bracketdanh từ | danh từ | Ký hiệu biểu thị một số là 1 nếu điều kiện trong ngoặc vuông được thỏa mãn và 0 nếu ngược lại, tức là (trong đó P là câu đúng hoặc sai) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Na UyIversen
Ví dụ
- , , Schubert’s Weill .