Dịch

Iverson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uydanh từ riêngA surname from Danish or Norwegian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IversonDạng gốc (base form)
  2. IversonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Iverson bracketdanh từKý hiệu biểu thị một số là 1 nếu điều kiện trong ngoặc vuông được thỏa mãn và 0 nếu ngược lại, tức là (trong đó P là câu đúng hoặc sai)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Na UyIversen

Ví dụ

  • , , Schubert’s Weill .

AI