Iverson bracket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ký hiệu biểu thị một số là 1 nếu điều kiện trong ngoặc vuông được thỏa mãn và 0 nếu ngược lại, tức là (trong đó P là câu đúng hoặc sai)danh từA notation that denotes a number that is 1 if the condition in square brackets is satisfied, and 0 otherwise, i.e. (where P is a true or false statement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Iverson bracketDạng gốc (base form)
- Iverson bracketsSố nhiều (plural)