Dịch

Italian meringue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh trứng đường mềm, ổn định, được làm bằng xi-rô đường nóngdanh từA kind of stable, soft meringue, made with hot sugar syrup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Italian meringueDạng gốc (base form)
  2. Italian meringuesSố nhiều (plural)

AI