Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Italian kale
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
t
æ
l
.
j
ə
n
ˈ
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cavolo nero
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cavolo nero.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cavolo nero
AI
1
Đồng nghĩa với cavolo nero
1
Đồng nghĩa với cavolo nero
1
Đồng nghĩa với cavolo nero