Dịch

Isiac

tính từ (adjective)
UK/ˈɪsɪak/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nữ thần Isis hoặc sự thờ cúng của cô ấytính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the goddess Isis or her worship.

Họ từ (word family)

cùng gốc Isiac

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhīsiacus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἸσιακόςIsiakós

AI