Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Isabellia
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Nguồn gốc
(etymology)
Isabel
+
-ia
Ví dụ
Funeral
services
for
Isabellia
Black
Johnstone
will
be
held
from
Evans
&
Early
,
574
East
First
South
street
,
Wednesday
at
12
noon
,
in
charge
of
the
Rev
.
Edwin
C
.
Linn
.
MRS
.
ISABELLIA
CLAY
,
84,
of
Ripley
,
Tenn
.,
died
Monday
at
Reelfoot
Manor
Nursing
Home
in
Tiptonville
,
Tenn
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ