Dịch

Irish pennant

danh từ (noun)
US/ˈaɪɹɪʃ ˈpɛnənt/

Nghĩa chính

  1. Đầu dây lỏng lẻo hoặc lộn xộn hoặc bộ phận khác của dây buộc tàu thuyềndanh từA loose or untidy end of a line or other part of the rigging of a sailing ship
  2. Sợi chỉ lỏng lẻo của quân phục hải quân hoặc quân đội; cũng là phần cuối của bất kỳ nút thắt nào không được buộc đúng cáchdanh từA loose thread of a naval or military uniform; also the loose end of any knot not tied properly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Irish pennantDạng gốc (base form)
  2. Irish pennantsSố nhiều (plural)

AI