Nghĩa chính
- Đầu dây lỏng lẻo hoặc lộn xộn hoặc bộ phận khác của dây buộc tàu thuyềndanh từA loose or untidy end of a line or other part of the rigging of a sailing ship
- Sợi chỉ lỏng lẻo của quân phục hải quân hoặc quân đội; cũng là phần cuối của bất kỳ nút thắt nào không được buộc đúng cáchdanh từA loose thread of a naval or military uniform; also the loose end of any knot not tied properly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Irish pennantDạng gốc (base form)
- Irish pennantsSố nhiều (plural)